针对中文学习者的越南语基础语法大全
越南语采用 主语 + 谓语 + 宾语 (SVO) 结构,与中文相似但更加严格。
名词 + 形容词
nhà đẹp (漂亮的房子)
时间 + 主语 + 动词
Hôm nay tôi đi làm (今天我去上班)
动词 + 地点
Tôi sống ở Hà Nội (我住在河内)
动词 + 方式
nói nhanh (说得快)
✅ 好消息: 越南语动词无需根据人称、时态变位!
• 同一个动词适用于所有人称
• 时态通过时间副词表示
• 大大简化了动词学习
越南语代词反映了深厚的儒家文化传统,体现了对年龄、性别、社会地位的尊重
| 代词 | 使用对象 | 年龄关系 | 例句 |
|---|---|---|---|
| Tôi | 我 (通用/正式) | 任何场合 | Tôi là sinh viên |
| Anh | 你/他 (男性) | 同龄或稍年长 | Anh có khỏe không? |
| Chị | 你/她 (女性) | 同龄或稍年长 | Chị làm nghề gì? |
| Em | 你 (年幼者) | 比自己年轻 | Em học lớp mấy? |
| Ông | 你/他 (年长男性) | 父辈或祖父辈 | Ông có khỏe không ạ? |
| Bà | 你/她 (年长女性) | 母辈或祖母辈 | Bà ơi |
| Cô | 你/她 (未婚女性) | 姑姑辈 | Cô giáo dạy giỏi |
| Chú | 你/他 (叔叔) | 叔叔辈 | Chú đi đâu vậy? |
1. 看年龄:比你年长用 anh/chị,比你年幼用 em
2. 看性别:男性用 anh,女性用 chị
3. 看关系:不熟悉时多用敬语形式
4. 看场合:正式场合多用 tôi,非正式可用亲属称谓
最重要的越南语动词!几乎每句话都会用到
Tôi có điện thoại
我有手机
Anh có thích cà phê không?
你喜欢咖啡吗?
Tôi có đi Việt Nam
我去过越南
Có ai ở nhà không?
家里有人吗?
Có tin gì mới không?
有什么新消息吗?
Tôi có thể giúp anh
我可以帮你
Tôi được đi
我可以去
Tôi được khen
我被表扬了
Tôi được quà
我得到了礼物
Làm được
能做到
与 được 相对,bị 表示不好的事情发生
Làm việc (工作)
Làm bài (做作业)
Làm cho vui (让...开心)
Làm sao? (怎么办?)
Làm gì? (做什么?)
Làm ơn (请、拜托)
Anh có đi không?
你去吗?
Anh đi không?
你去不去?
Anh đi? ↗
你去?(升调)
| 疑问词 | 含义 | 位置 | 例句 |
|---|---|---|---|
| Gì | 什么 | 句末 | Anh ăn gì? (你吃什么?) |
| Đâu | 哪里 | 句末 | Anh ở đâu? (你在哪里?) |
| Khi nào | 什么时候 | 句首/句末 | Khi nào anh đi? (你什么时候走?) |
| Ai | 谁 | 替代主语/宾语 | Ai gọi điện? (谁打电话?) |
| Sao / Tại sao | 为什么 | 句首 | Sao anh không đi? (你为什么不去?) |
| Như thế nào | 怎么样 | 句末 | Học như thế nào? (怎么学?) |
| Bao nhiêu | 多少 | 修饰名词 | Bao nhiêu tiền? (多少钱?) |
| Mấy | 几(小数) | 修饰名词 | Mấy giờ? (几点?) |
| 量词 | 用途类别 | 具体用法 | 例句 |
|---|---|---|---|
| cái | 无生命物体 | 工具、家具、建筑 | một cái bàn (一张桌子) |
| người | 人 | 所有人类 | hai người bạn (两个朋友) |
| con | 动物 | 各种动物 | ba con chó (三只狗) |
| cuốn | 书籍 | 书、本子、杂志 | một cuốn sách (一本书) |
| chiếc | 交通工具 | 车、船、飞机 | một chiếc xe (一辆车) |
| tờ | 纸张 | 报纸、钱、纸 | một tờ báo (一份报纸) |
| bức | 图画 | 照片、画、图 | một bức tranh (一幅画) |
| cây | 植物/长条物 | 树、笔、柱子 | một cây bút (一支笔) |
cái áo (件衣服)
đôi giày (双鞋)
ly nước (杯水)
bát cơm (碗饭)
giờ (小时)
ngày (天)
đàn (群、队)
nhóm (组、群)
1. 必须性:越南语中数词和名词之间必须有量词
2. 通用性:不确定时可用 cái (无生命) 或 người (人)
3. 灵活性:同一名词可能对应多个量词,表达略有不同
| 时态 | 标志词 | 位置 | 例句 | 使用频率 |
|---|---|---|---|---|
| 现在时 | đang | 动词前 | Tôi đang ăn cơm | |
| hiện tại | 时间状语 | Hiện tại tôi học | ||
| bây giờ | 句首 | Bây giờ tôi bận | ||
| 将来时 | sẽ | 动词前 | Tôi sẽ đi làm | |
| sắp | 动词前 | Trời sắp mưa | ||
| sẽ phải | 动词前 | Tôi sẽ phải đi | ||
| 过去时 | đã | 动词前 | Tôi đã ăn rồi | |
| rồi | 句末 | Tôi ăn rồi | ||
| vừa | 动词前 | Tôi vừa về | ||
| từng | 动词前 | Tôi từng đi |
chưa 是越南语的特色,表示"还没有"的概念
Tôi chưa ăn
我还没吃
Anh về chưa?
你回来了吗?
đã ăn rồi vs chưa ăn
已经吃了 vs 还没吃
chưa bao giờ
从来没有
| 情态词 | 强度 | 含义 | 例句 |
|---|---|---|---|
| phải | 强制 | 必须、应该 | Tôi phải đi làm |
| cần | 需要 | 需要、有必要 | Tôi cần nghỉ |
| nên | 建议 | 应该、最好 | Anh nên đi sớm |
| có thể | 可能 | 可以、可能 | Tôi có thể giúp |
Tôi muốn ăn phở
我想吃河粉
Tôi thích học tiếng Việt
我喜欢学越南语
Tôi yêu gia đình
我爱家庭
Tôi hy vọng thành công
我希望成功
có thể phải:可能必须
muốn có thể:想要能够
nên biết:应该知道
phải cần:必须需要
| 比较类型 | 结构 | 例句 | 中文对应 |
|---|---|---|---|
| 更...(比较级) | [形容词] + hơn | cao hơn | 更高 |
| 比...更 | A + [形容词] + hơn + B | Anh cao hơn tôi | 你比我高 |
| 最...(最高级) | [形容词] + nhất | cao nhất | 最高 |
| 在...中最 | [形容词] + nhất + trong + [范围] | cao nhất trong lớp | 班上最高 |
bằng nhau (一样)
như nhau (相似)
hơn nhiều (多很多)
hơn một chút (稍微多一点)
gấp đôi (两倍)
gấp ba lần (三倍)
ngày càng (越来越)
càng lúc càng (越...越)
| 连词类型 | 连词 | 用法 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 并列关系 | và | 和、与 | tôi và anh |
| hay | 或者、还是 | cà phê hay trà | |
| cùng với | 与...一起 | cùng với bạn | |
| 转折关系 | mà | 但是、而 | ngon mà đắt |
| nhưng | 但是(正式) | nhưng tôi bận | |
| tuy nhiên | 然而 | tuy nhiên vẫn đi | |
| song | 不过 | song không sao |
Vì trời mưa nên không đi
因为下雨所以不去
Mệt nên nghỉ
累所以休息
Do bận nên muộn
由于忙所以迟
Cho nên phải cẩn thận
因此要小心
| 介词 | 主要含义 | 用法示例 | 注意事项 |
|---|---|---|---|
| ở | 在(地点) | ở nhà (在家) | 静态位置 |
| đến | 到、向 | đến trường (到学校) | 动态方向 |
| từ | 从、自 | từ nhà (从家) | 起点 |
| với | 和、与 | với bạn (和朋友) | 伴随关系 |
| về | 关于、回 | về nhà (回家) | 主题或返回 |
| cho | 给、为了 | cho tôi (给我) | 目标对象 |
| 数字 | 越南语 | 发音要点 | 数字 | 越南语 | 发音要点 |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | không | 重声调 | 10 | mười | 重要变化 |
| 1 | một | 重声调 | 20 | hai mười | 规则组合 |
| 2 | hai | 平声调 | 100 | một trăm | 百位 |
| 3 | ba | 平声调 | 1000 | một nghìn | 千位 |
| 4 | bốn | 重要音调 | 10000 | một vạn | 万位 |
| 5 | năm | 平声调 | 100000 | một trăm nghìn | 十万 |
1 在十位:15 = mười lăm (不是 mười năm)
1 在个位:21 = hai mười một 或 hai mốt
4 的变化:14 = mười bốn,24 = hai mười tư
5 在个位:25 = hai mười lăm
mười một (11)
mười lăm (15)
hai mười một (21)
hai mười lăm (25)
một trăm lẻ năm (105)
ba trăm hai mười (320)
hai nghìn (2000)
năm nghìn ba trăm (5300)
thứ nhất (第一)
thứ hai (第二)
một phần hai (1/2)
ba phần tư (3/4)
năm mười phần trăm (50%)
một trăm phần trăm (100%)
một chấm năm (1.5)
ba chấm một bốn (3.14)
| 否定词 | 用法 | 语义特点 | 例句 |
|---|---|---|---|
| không | 否定动词、形容词 | 一般否定 | Tôi không hiểu 我不明白 |
| chưa | 表示"还没有" | 时间性否定 | Tôi chưa ăn 我还没吃 |
| đừng | 禁止、劝阻 | 命令式否定 | Đừng đi 不要走 |
| chẳng | 强调否定 | 语气强烈 | Chẳng có gì 什么都没有 |
không thể không
不能不、必须
không bao giờ
永远不
chẳng ai
没有人
không phải tất cả
不是所有
一般疑问句:A: Anh đi không? B: Không (đi).
完成时疑问:A: Anh ăn rồi chưa? B: Chưa (ăn).
客气否定:Xin lỗi, tôi không thể...
强烈否定:Không, tôi không bao giờ...
| 关系类型 | 连接词 | 句式结构 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 原因 | vì | Vì + [原因] + nên + [结果] | Vì trời mưa nên tôi không đi 因为下雨所以我不去 |
| do | Do + [原因] + nên + [结果] | Do bận nên không đến được 由于忙所以不能来 |
|
| 结果 | nên | [原因] + nên + [结果] | Mệt nên muốn nghỉ 累所以想休息 |
| cho nên | [原因] + cho nên + [结果] | Muộn rồi cho nên phải đi 晚了所以必须走 |
trước khi + [动词] (在...之前)
sau khi + [动词] (在...之后)
trong khi + [动词] (当...时候)
khi + [动词] (当...时)
từ khi + [动词] (自从...)
cho đến khi + [动词] (直到...)
mỗi khi + [动词] (每当...)
bất cứ khi nào (无论何时)
逻辑性:确保前后句意思连贯
层次性:主次分明,重点突出
简洁性:避免过于复杂的嵌套
自然性:符合越南语表达习惯
| 条件类型 | 条件词 | 句式结构 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 真实条件 | nếu | Nếu + [条件] + thì + [结果] | Nếu trời đẹp thì đi chơi 如果天气好就去玩 |
| 虚拟条件 | giá như | Giá như + [假设] + thì + [愿望] | Giá như có tiền thì mua xe 要是有钱就买车 |
| 紧急条件 | trong trường hợp | Trong trường hợp + [情况] | Trong trường hợp khẩn cấp 在紧急情况下 |
| 无论条件 | dù có | Dù có + [条件] + cũng + [结果] | Dù có mệt cũng phải làm 即使累也要做 |
giả sử (假设)
giả như (假如)
ước gì (希望)
phải chi (要是...就好了)
có lẽ (也许、可能)
có thể (可能)
có vẻ như (看起来像)
dường như (似乎)
Xin chào (你好)
Chào anh/chị (你好)
Anh khỏe không? (你好吗?)
Tạm biệt (再见)
Hẹn gặp lại (期待再见)
Về an toàn nhé (一路平安)
Cảm ơn (谢谢)
Cảm ơn nhiều (非常感谢)
Không có chi (不用谢)
Xin lỗi (对不起)
Tôi xin lỗi (我道歉)
Không sao đâu (没关系)
| 表达类型 | 表达方式 | 语气特点 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 观点表达 | tôi nghĩ | 个人观点 | Tôi nghĩ thế này tốt hơn 我觉得这样更好 |
| theo tôi | 主观判断 | Theo tôi không nên làm 在我看来不该做 |
|
| 推测表达 | có vẻ như | 外观判断 | Có vẻ như sắp mưa 好像要下雨了 |
| hình như | 不确定 | Hình như anh bận 好像你很忙 |
Làm ơn + [动词] (请...)
Anh có thể + [动词] + không? (你能...吗?)
Tôi đề nghị + [建议] (我建议...)
Anh nên + [动词] (你应该...)
Anh nghĩ sao? (你觉得怎么样?)
Có ý kiến gì không? (有什么意见吗?)
Tôi có thể giúp gì? (我能帮什么?)
Cần giúp gì không? (需要帮忙吗?)
开始对话:Anh có rảnh không? (你有空吗?)
表示兴趣:Thật à? Hay quá! (真的吗?太有趣了!)
表示同意:Đúng rồi, tôi cũng nghĩ vậy (对,我也这么想)
表示不确定:Tôi cũng không rõ lắm (我也不太清楚)
结束对话:Thế thì hẹn gặp lại nhé (那就再见面吧)
越南语深受儒家文化影响,体现在语言的等级制度、礼貌用语和社交规范中
| 年龄关系 | 称呼选择 | 语气特点 | 实际应用 |
|---|---|---|---|
| 对长辈 | ông/bà, chú/cô | 必须使用敬语 ạ | Dạ, con hiểu ạ (是,我明白) |
| 对同辈 | anh/chị/em | 可用 nhé 表示亲近 | Đi chơi nhé (去玩吧) |
| 对晚辈 | em/con | 语气相对随意 | Em học giỏi lắm (你学得很好) |
| 正式场合 | 您/先生/女士 | 高度正式化 | Kính chào quý khách (恭敬地问候贵客) |
用于对长辈、上级
Dạ, tôi biết ạ
是的,我知道
用于平辈、朋友
Đi ăn nhé
去吃饭吧
强调、提醒
Tôi nói rồi đấy
我说过了
反问、质疑
Thế à chứ?
是这样吗?
北部方言(河内):标准语,发音清晰
中部方言(顺化):语调独特,某些音素不同
南部方言(胡志明市):语速较快,某些词汇有差异
Ừ, biết rồi
嗯,知道了
Ờ, biết rồi
嗯,知道了
北部:cà chua (西红柿)
南部:cà chua (相同)
中部语调更加起伏
南部语速相对较快
| 语体特点 | 具体表现 | 例句对比 | 使用场合 |
|---|---|---|---|
| 词汇正式化 | 使用汉越词汇 | thực hiện vs làm | 公文、报告 |
| 句式复杂化 | 多重修饰、从句 | Theo như thông tin mà chúng tôi đã nhận được | 正式通知 |
| 敬语频繁 | kính, quý, đáng kính | Kính gửi quý khách hàng | 商务信函 |
| 被动语态多 | được, bị 使用频繁 | Được thông báo rằng | 官方声明 |
Tôi xin phép trình bày
请允许我介绍
Theo ý kiến của tôi
依我之见
Kính gửi
恭敬地发送给
Xin trân trọng cảm ơn
诚挚感谢
Dựa trên số liệu
基于数据
Kết luận rằng
得出结论
Chúng tôi đề xuất
我们提议
Cần xem xét kỹ
需要仔细考虑
| 完整形式 | 口语缩略 | 使用场合 | 例句 |
|---|---|---|---|
| rồi đó | rồi | 确认、同意 | Được rồi (好了,行了) |
| thế nào | sao | 询问情况 | Thế sao? (怎么样?) |
| có phải không | phải không | 确认询问 | Đúng không? (对不对?) |
| không biết | không biết | 表示不知道 | Biết đâu (谁知道) |
Trời ơi! (天啊!)
Sao thế? (怎么回事?)
Tuyệt vời! (太棒了!)
Hay quá! (太有趣了!)
Thôi thế (算了)
Mệt quá (太累了)
Ừ hử (嗯嗯)
Đúng rồi (对的)
数字代替:用数字代替相似发音的字
英语混用:英语词汇越南化使用
表情符号:大量使用emoticon和emoji
| 被动标志 | 语义色彩 | 结构 | 例句 |
|---|---|---|---|
| được | 正面、好事 | [主语] + được + [动词] | Tôi được khen ngợi 我被表扬了 |
| bị | 负面、坏事 | [主语] + bị + [动词] | Anh bị phê bình 你被批评了 |
| do...làm | 强调执行者 | [事情] + do + [执行者] + làm | Việc này do tôi làm 这事由我做 |
| bởi | 正式、书面 | [结果] + bởi + [原因] | Bị ảnh hưởng bởi thời tiết 受天气影响 |
người mà tôi gặp
我遇到的人
nhà của tôi
我的房子
sách về lịch sử
关于历史的书
theo báo cáo
根据报告
| 助词 | 语气功能 | 使用语境 | 例句 |
|---|---|---|---|
| nhé | 温和、亲近 | 朋友间、平辈 | Đi nhé (走吧) |
| ạ | 尊敬、正式 | 对长辈、上级 | Dạ ạ (是的) |
| đấy | 强调、提醒 | 强调事实 | Tôi nói rồi đấy (我说过了) |
| chứ | 反问、不满 | 质疑、不同意 | Thế à chứ? (是这样吗?) |
正式程度高:多用于书面语、正式场合
语义精确:含义更加准确、专业
文化内涵:承载丰富的文化信息
ăn (吃) vs dùng bữa (用餐)
đi (去) vs di chuyển (移动)
nghiên cứu (研究)
phát triển (发展)
chính phủ (政府)
quốc gia (国家)
truyền thống (传统)
văn hóa (文化)
第一阶段 (1-2个月):人称代词 + 基本语序 + 核心动词có
第二阶段 (2-3个月):时态标志 + 疑问句型 + 常用情态动词
第三阶段 (3-6个月):复合句式 + 文化语境 + 正式语体
高级阶段 (6个月以上):被动语态 + 虚拟语气 + 方言差异
第1天学习 → 第2天复习 → 第7天复习 → 第21天复习
利用遗忘曲线优化记忆
将语法点放入具体情景
模拟真实对话练习
与中文语法对比
找出相似点和差异点
重视声调练习
通过音韵规律记忆
| 中文意思 | 越南语结构 | 核心要点 | 例句 |
|---|---|---|---|
| 有...吗? | Có + [名词] + không? | có的疑问用法 | Có ai ở nhà không? |
| 正在... | [主语] + đang + [动词] | 进行时标志 | Tôi đang học |
| 想要... | [主语] + muốn + [动词/名词] | 愿望表达 | Muốn đi chơi |
| 必须... | [主语] + phải + [动词] | 义务表达 | Phải đi làm |
| 比...更 | [A] + [形容词] + hơn + [B] | 比较级 | Cao hơn tôi |
| 最... | [形容词] + nhất + [范围] | 最高级 | Đẹp nhất lớp |
| 如果...就 | Nếu + [条件] + thì + [结果] | 条件句 | Nếu rảnh thì đi |
| 因为...所以 | Vì + [原因] + nên + [结果] | 因果关系 | Vì mệt nên nghỉ |
教材:《新编越南语教程》、《实用越南语语法》
应用:Duolingo、Memrise、HelloTalk
媒体:VTV新闻、YouTube越南语频道
词典:Vdict、Google翻译