🇻🇳 越南语日常单词大全
最全面的越南语基础词汇学习指南
1000+
常用单词
200+
实用短语
20
主题分类
👋 基础问候
👨👩👧👦 家庭称谓
🔢 数字时间
🍜 食物饮品
🛒 购物消费
🚗 交通出行
👤 身体健康
😊 情感表达
🌤️ 天气自然
💼 工作学习
🏠 居家生活
🌈 颜色方位
📱 科技数码
🎨 兴趣爱好
🏥 医疗保健
💼 商务办公
✈️ 旅游度假
🎭 文化艺术
👋
基础问候与礼貌用语
日常问候
初级
Xin chào
你好
Chào anh
你好(男性)
Chào chị
你好(女性)
Chào em
你好(年轻人)
Tạm biệt
再见
Hẹn gặp lại
再见(期待重逢)
礼貌用语
初级
Cảm ơn
谢谢
Xin lỗi
对不起
Làm ơn
请
Không có gì
不客气
Xin phép
借过/打扰了
Chúc mừng
恭喜
🗣️ 常用问候短语
Anh có khỏe không?
你好吗?(对男性)
Chúc ngủ ngon
晚安
Rất vui được gặp anh
很高兴见到你
Lâu rồi không gặp
好久不见
👨👩👧👦
家庭成员与人际关系
直系亲属
初级
Gia đình
家庭
Bố
爸爸
Mẹ
妈妈
Anh trai
哥哥
Chị gái
姐姐
Em trai
弟弟
Em gái
妹妹
Con
孩子
扩展家庭
中级
Ông
爷爷
Bà
奶奶
Chú
叔叔
Cô
阿姨
Anh họ
堂兄/表兄
Chị họ
堂姐/表姐
社交关系
初级
Bạn
朋友
Bạn thân
好朋友
Người yêu
恋人
Chồng
丈夫
Vợ
妻子
Hàng xóm
邻居
👨👩👧👦 家庭相关短语
Gia đình tôi có 4 người
我家有4个人
Tôi là con út
我是家里最小的
Bố mẹ tôi đều khỏe mạnh
我父母都很健康
🔢
数字、时间与日期
基础数字 (0-20)
初级
không
0
một
1
hai
2
ba
3
bốn
4
năm
5
sáu
6
bảy
7
tám
8
chín
9
mười
10
hai mười
20
时间词汇
初级
thời gian
时间
giờ
小时/点钟
phút
分钟
giây
秒
sáng
早上
trưa
中午
chiều
下午
tối
晚上
星期与日期
初级
Thứ Hai
星期一
Thứ Ba
星期二
Thứ Tư
星期三
Thứ Năm
星期四
Thứ Sáu
星期五
Thứ Bảy
星期六
Chủ Nhật
星期日
hôm nay
今天
hôm qua
昨天
ngày mai
明天
⏰ 时间表达短语
Bây giờ là mấy giờ?
现在几点了?
Tám giờ sáng
早上八点
Hai giờ ba mười phút
两点三十分
🍜
食物、饮品与餐厅
越南特色菜
初级
phở
河粉
bún
米粉
bánh mì
法式面包
chả cá
烤鱼
nem rán
春卷
bánh cuốn
蒸米卷
基本食物
初级
cơm
米饭
thịt
肉
cá
鱼
rau
蔬菜
trứng
鸡蛋
trái cây
水果
bánh
饼/糕点
kẹo
糖果
饮品
初级
nước
水
cà phê
咖啡
trà
茶
sữa
牛奶
nước ngọt
汽水
bia
啤酒
nước cam
橙汁
nước dừa
椰汁
餐厅用语
中级
nhà hàng
餐厅
thực đơn
菜单
phục vụ
服务员
đặt món
点菜
thanh toán
结账
hóa đơn
账单
🍽️ 餐厅常用短语
Tôi muốn gọi món
我想点菜
Cho tôi một tô phở
给我一碗河粉
Món này có cay không?
这道菜辣吗?
Tính tiền
买单
🛒
购物、金钱与消费
购物场所
初级
chợ
市场
siêu thị
超市
cửa hàng
商店
trung tâm thương mại
购物中心
cửa hàng quần áo
服装店
hiệu thuốc
药店
金钱相关
初级
tiền
钱
đồng
越南盾
giá
价格
mắc
贵
rẻ
便宜
giảm giá
打折
mua
买
bán
卖
服装配饰
中级
quần áo
衣服
áo
上衣
quần
裤子
giày
鞋子
mũ
帽子
túi xách
手提包
đồng hồ
手表
kính mắt
眼镜
💰 购物常用短语
Cái này giá bao nhiêu?
这个多少钱?
Có được giảm giá không?
能打折吗?
Tôi muốn thử
我想试试
Tôi sẽ lấy cái này
我要这个
🚗
交通工具与出行
交通工具
初级
xe
车
xe máy
摩托车
xe ô tô
汽车
xe buýt
公交车
tàu hóa
火车
máy bay
飞机
tàu thủy
船
xe đạp
自行车
地点方向
初级
đường
路
phố
街
trái
左
phải
右
thẳng
直走
gần
近
xa
远
bến xe
车站
旅行相关
中级
du lịch
旅游
khách sạn
酒店
sân bay
机场
ga tàu
火车站
hộ chiếu
护照
vé
票
🚌 交通出行短语
Bến xe buýt ở đâu?
公交车站在哪里?
Đi đến sân bay bằng gì?
怎么去机场?
Tôi muốn đi đến trung tâm thành phố
我想去市中心
👤
身体部位与健康
身体部位
初级
đầu
头
mặt
脸
mắt
眼睛
mũi
鼻子
miệng
嘴巴
tai
耳朵
tay
手
chân
脚
健康状况
初级
khỏe
健康
ốm
生病
đau
疼痛
mệt
累
sốt
发烧
cảm cúm
感冒
ho
咳嗽
đau bụng
肚子疼
医疗相关
中级
bác sĩ
医生
bệnh viện
医院
thuốc
药
khám bệnh
看病
tiêm
打针
nha sĩ
牙医
🏥 健康相关短语
Tôi bị ốm
我生病了
Đầu tôi đau
我头疼
Tôi cần gặp bác sĩ
我需要看医生
Anh có khỏe không?
你身体好吗?
😊
情感与心情表达
积极情感
初级
vui
高兴
hạnh phúc
幸福
yêu
爱
thích
喜欢
hài lòng
满意
tự hào
自豪
hy vọng
希望
vui mừng
欢喜
消极情感
初级
buồn
伤心
giận
生气
sợ
害怕
lo lắng
担心
chán
无聊
thất vọng
失望
căng thẳng
紧张
cô đơn
孤独
中性情感
中级
bình thường
平常
ngạc nhiên
惊讶
quan tâm
关心
tò mò
好奇
bối rối
困惑
thư giãn
放松
💭 情感表达短语
Tôi rất vui
我很高兴
Tôi cảm thấy buồn
我感到伤心
Anh có ổn không?
你还好吗?
Đừng lo lắng
别担心
🌤️
天气、季节与自然
天气状况
初级
thời tiết
天气
nắng
晴天
mưa
下雨
mây
云
gió
风
nóng
热
lạnh
冷
ẩm ướt
潮湿
四季
初级
mùa
季节
mùa xuân
春天
mùa hè
夏天
mùa thu
秋天
mùa đông
冬天
mùa mưa
雨季
mùa khô
旱季
自然环境
中级
núi
山
biển
海
sông
河
hồ
湖
rừng
森林
cây
树
hoa
花
cỏ
草
🌦️ 天气相关短语
Hôm nay thời tiết thế nào?
今天天气怎么样?
Trời đang mưa
正在下雨
Hôm nay rất nóng
今天很热
Tôi thích mùa xuân
我喜欢春天
💼
工作、学习与职业
工作相关
初级
làm việc
工作
công việc
职业/工作
công ty
公司
văn phòng
办公室
sếp
老板
đồng nghiệp
同事
lương
工资
nghỉ việc
休假
学习教育
初级
học
学习
trường
学校
giáo viên
老师
học sinh
学生
sách
书
bài học
课程
thi
考试
bài tập
作业
职业类型
中级
bác sĩ
医生
y tá
护士
kỹ sư
工程师
luật sư
律师
nông dân
农民
công nhân
工人
nhà báo
记者
đầu bếp
厨师
💻 工作学习短语
Anh làm nghề gì?
你是做什么工作的?
Tôi là sinh viên
我是学生
Tôi đi làm lúc 8 giờ
我8点上班
Hôm nay tôi có nhiều việc
今天我有很多工作
🏠
居家生活与日常用品
房屋结构
初级
nhà
房子
phòng
房间
phòng ngủ
卧室
phòng khách
客厅
nhà bếp
厨房
nhà tắm
浴室
cửa
门
cửa sổ
窗户
家具用品
初级
bàn
桌子
ghế
椅子
giường
床
tủ
柜子
ti vi
电视
tủ lạnh
冰箱
máy giặt
洗衣机
điều hòa
空调
日常用品
中级
xà phòng
肥皂
kem đánh răng
牙膏
bàn chải đánh răng
牙刷
khăn mặt
毛巾
gương
镜子
đèn
灯
chăn
被子
gối
枕头
🏡 居家生活短语
Tôi ở nhà
我在家
Nhà tôi có 3 phòng ngủ
我家有3个卧室
Tôi cần dọn dẹp nhà
我需要打扫房子
Mở cửa sổ đi
开窗户吧
🌈
颜色、方位与形状
基本颜色
初级
màu
颜色
màu đỏ
红色
màu xanh
蓝色/绿色
màu vàng
黄色
màu trắng
白色
màu đen
黑色
màu xám
灰色
màu hồng
粉色
方位方向
初级
trên
上面
dưới
下面
trong
里面
ngoài
外面
trước
前面
sau
后面
giữa
中间
bên cạnh
旁边
基本形状
中级
hình dạng
形状
tròn
圆形
vuông
正方形
dài
长
ngắn
短
to
大
nhỏ
小
cao
高
thấp
低
🎨 描述事物短语
Cái này màu gì?
这个是什么颜色?
Tôi thích màu xanh
我喜欢蓝色
Nó ở trên bàn
它在桌子上
Cái túi này rất to
这个包很大
📱
科技数码与现代生活
电子设备
初级
điện thoại
电话
máy tính
电脑
máy ảnh
相机
tivi
电视
laptop
笔记本
máy tính bảng
平板
网络软件
初级
internet
网络
wifi
无线网
ứng dụng
应用
phần mềm
软件
email
邮件
website
网站
💻 科技相关短语
Mật khẩu wifi là gì?
WiFi密码是什么?
Có sạc điện thoại không?
有手机充电器吗?
Internet không hoạt động
网络不通
🎨
兴趣爱好与娱乐活动
娱乐爱好
初级
sở thích
兴趣
âm nhạc
音乐
phim
电影
đọc sách
读书
nấu ăn
做饭
du lịch
旅行
体育活动
初级
thể thao
运动
chơi game
玩游戏
nhảy múa
跳舞
vẽ tranh
画画
chụp ảnh
摄影
bóng đá
足球
🎮 娱乐相关短语
Sở thích của bạn là gì?
你的兴趣是什么?
Đi xem phim nhé?
去看电影吧?
Tôi thích nghe nhạc
我喜欢听音乐
🏥
医疗保健与健康护理
医疗机构
初级
bệnh viện
医院
bác sĩ
医生
y tá
护士
nhà thuốc
药店
xe cứu thương
救护车
cấp cứu
急救
症状疾病
初级
cảm lạnh
感冒
sốt
发烧
đau đầu
头痛
đau bụng
肚子痛
ho
咳嗽
khám bệnh
看病
🚑 医疗相关短语
Bạn bị đau ở đâu?
你哪里痛?
Tôi cần đi bệnh viện
我需要去医院
Gọi xe cứu thương
叫救护车
💼
商务办公与职场用语
办公场所
初级
công ty
公司
văn phòng
办公室
cuộc họp
会议
sếp
老板
đồng nghiệp
同事
hợp đồng
合同
工作任务
初级
dự án
项目
báo cáo
报告
thuyết trình
演讲
lương
工资
công việc
工作
đi công tác
出差
🤝 商务相关短语
Cuộc họp mấy giờ?
会议几点?
Tôi đã chuẩn bị báo cáo
我准备了报告
Gửi email cho tôi
给我发邮件
✈️
旅游度假与观光游览
旅行基础
初级
du lịch
旅游
khách sạn
酒店
sân bay
机场
ga tàu
火车站
bản đồ
地图
địa điểm
地点
越南景点
中级
Hạ Long
下龙湾
Sapa
萨帕
Hội An
会安
Phú Quốc
富国岛
Đà Nẵng
岘港
Nha Trang
芽庄
🗺️ 旅游相关短语
Đi như thế nào?
怎么去?
Giới thiệu địa điểm du lịch
推荐旅游景点
Chụp ảnh giúp tôi
帮我拍照
🎭
文化艺术与传统习俗
文化基础
初级
văn hóa
文化
nghệ thuật
艺术
lễ hội
节日
Tết
春节
truyền thống
传统
áo dài
奥黛
传统艺术
中级
múa rối nước
水上木偶戏
hát chèo
嘲剧
ca trù
官贺
đàn tranh
古筝
làng nghề
手工艺村
đình chùa
亭庙
🎨 文化相关短语
Văn hóa Việt Nam rất đặc sắc
越南文化很特色
Tết là ngày quan trọng nhất
春节是最重要的节日
Tôi thích xem múa rối nước
我喜欢看水上木偶戏