🔊 正在播放...

🇻🇳 越南语学习教程

欢迎学习越南语!本教程专为中文母语者设计。

💡 点击任何红色越南语文本即可听到标准发音。

越南语与中文有许多相似之处:语法结构相近,词汇中也有大量汉越词(源自古汉语),这将大大降低你的学习难度。

0.85x
1.0x

一、日常问候语

📢 基础问候

Xin chào 你好(最通用的问候)
Chào anh 你好(对年长的男性)
Chào chị 你好(对年长的女性)
Chào em 你好(对年轻的人)
Chào bạn 你好(对朋友、同龄人)
Chào ông 您好(对老年男性)
Chào bà 您好(对老年女性)

👋 告别用语

Tạm biệt 再见
Hẹn gặp lại 再次见面、下次见
Chúc ngủ ngon 晚安
Chào buổi sáng 早上好
Chào buổi trưa 中午好
Chào buổi chiều 下午好
Chào buổi tối 晚上好

🙏 礼貌用语

Cảm ơn 谢谢
Cảm ơn nhiều 非常感谢
Cảm ơn anh 谢谢你(对男性)
Xin lỗi 对不起
Không sao 没关系
Không có gì 不客气、没什么
Xin phép 打扰一下、请允许
Làm ơn 请、拜托
Chúc mừng 恭喜、祝贺

二、基本对话

👤 自我介绍

Tên tôi là... 我叫...
Tôi là người Trung Quốc 我是中国人
Tôi đến từ Trung Quốc 我来自中国
Rất vui được gặp bạn 很高兴见到你
Bạn tên là gì? 你叫什么名字?
Bạn là người nước nào? 你是哪国人?
Tôi sống ở Bắc Kinh 我住在北京
Tôi đang học tiếng Việt 我在学越南语

😊 询问身体状况

Bạn khỏe không? 你好吗?
Tôi khỏe 我很好
Tôi rất khỏe 我非常好
Tôi không khỏe lắm 我不太好
Tôi bị ốm 我生病了
Tôi hơi mệt 我有点累
Còn bạn thì sao? 那你呢?

❓ 常用疑问词和提问

Cái gì? 什么?
Ai? 谁?
Ở đâu? 在哪里?
Khi nào? 什么时候?
Tại sao? 为什么?
Như thế nào? 怎么样?
Bao nhiêu? 多少?
Cái này là gì? 这是什么?
Cái đó là gì? 那是什么?
Bao nhiêu tiền? 多少钱?
Bao giờ? 什么时候?(口语)

💬 交流表达

Tôi hiểu 我明白
Tôi không hiểu 我不明白
Nói chậm một chút 请说慢一点
Nói lại lần nữa 请再说一遍
Bạn có thể nói tiếng Anh không? 你会说英语吗?
Tôi chỉ biết một chút tiếng Việt 我只会一点越南语
Tiếng Việt khó quá 越南语太难了

三、实用生活用语

🛍️ 购物

Tôi muốn mua cái này 我想买这个
Tôi chỉ xem thôi 我只是看看
Giảm giá được không? 能便宜点吗?
Đắt quá 太贵了
Rẻ hơn một chút đi 便宜一点吧
Có màu khác không? 有别的颜色吗?
Có cỡ khác không? 有别的尺码吗?
Tôi có thể thử không? 我可以试一下吗?
Tôi lấy cái này 我要这个
Thanh toán ở đâu? 在哪里付款?

🍜 餐厅用餐

Tôi muốn gọi món 我想点菜
Cho tôi xem thực đơn 给我看菜单
Món này là gì? 这道菜是什么?
Ngon quá 太好吃了
Rất ngon 很好吃
Tính tiền 买单、结账
Tôi ăn chay 我吃素
Không cay 不要辣
Hơi cay 有点辣
Tôi no rồi 我吃饱了
Tôi đói 我饿了
Tôi khát 我渴了

🚕 交通出行

Đi đâu? 去哪里?
Tôi muốn đi... 我想去...
Bao xa? 多远?
Bao lâu? 多久?
Dừng lại đây 停在这里
Đi thẳng 直走
Rẽ trái 左转
Rẽ phải 右转
Gần đây 附近
Xa lắm 很远
Bến xe ở đâu? 车站在哪里?
Sân bay ở đâu? 机场在哪里?

🏨 酒店住宿

Tôi đã đặt phòng 我已经订了房间
Còn phòng không? 还有房间吗?
Bao nhiêu tiền một đêm? 一晚多少钱?
Có WiFi không? 有WiFi吗?
Mật khẩu WiFi là gì? WiFi密码是什么?
Tôi muốn check-out 我想退房

🆘 紧急情况

Cứu tôi 救我
Giúp tôi 帮帮我
Gọi cảnh sát 叫警察
Gọi bác sĩ 叫医生
Tôi bị mất... 我丢了...
Bệnh viện ở đâu? 医院在哪里?

四、基础语法

1️⃣ 人称代词

越南语的人称代词非常丰富,会根据对方的年龄、性别、社会地位来选择:

越南语 使用场景 中文含义
Tôi 正式场合
Bạn 对朋友、同龄人
Anh 对年长的男性 你、哥哥
Chị 对年长的女性 你、姐姐
Em 对年轻的人 你、弟弟/妹妹
Ông 对老年男性 您、爷爷
对老年女性 您、奶奶
越南语的人称代词系统是学习的难点之一。选择合适的代词很重要,体现了对对方的尊重。

2️⃣ 基本句型结构

越南语的基本语序与中文非常相似:主语 + 动词 + 宾语

Tôi ăn cơm 我吃饭
Tôi học tiếng Việt 我学越南语
Anh thích cà phê 你喜欢咖啡

3️⃣ 疑问句

一般疑问句:在句尾加 không

Bạn ăn cơm không? 你吃饭吗?
Anh thích cà phê không? 你喜欢咖啡吗?

特殊疑问句:使用疑问词

4️⃣ 否定句

在动词或形容词前加 không

Tôi không ăn 我不吃
Tôi không thích 我不喜欢
Cái này không đẹp 这个不漂亮

5️⃣ 量词的使用

越南语和中文一样使用量词,常见量词有:

量词 用法 例句
cái 一般物品 một cái bàn(一张桌子)
con 动物 một con mèo(一只猫)
người một người bạn(一个朋友)
quyển 书籍 một quyển sách(一本书)
chiếc 交通工具、器具 một chiếc xe(一辆车)

6️⃣ 形容词

越南语的形容词通常放在名词后面(与中文相反)

Nhà đẹp 漂亮的房子(房子漂亮)
Cô gái xinh 漂亮的女孩(女孩漂亮)
Món ăn ngon 好吃的菜(菜好吃)

7️⃣ 时态

越南语没有动词时态变化,通过时间词来表示时间:

Tôi đã ăn cơm 我已经吃了饭
Tôi đang học 我正在学习
Tôi sẽ đi 我将要去

五、常用词汇分类

🔢 数字(1-10)

một
hai
ba
bốn
năm
sáu
bảy
tám
chín
mười

📅 时间词汇

hôm nay 今天
hôm qua 昨天
ngày mai 明天
bây giờ 现在
sáng 早上
trưa 中午
chiều 下午
tối 晚上
tuần này 这周
tháng này 这个月
năm nay 今年

🎨 颜色

màu đỏ 红色
màu xanh 蓝色/绿色
màu vàng 黄色
màu đen 黑色
màu trắng 白色
màu hồng 粉色

👨‍👩‍👧‍👦 家庭成员

gia đình 家庭
bố / ba 爸爸
mẹ / má 妈妈
anh trai 哥哥
chị gái 姐姐
em trai 弟弟
em gái 妹妹
con 孩子

🍲 食物

cơm 米饭
phở 越南河粉
bánh mì 面包、法棍
cà phê 咖啡
trà
nước
thịt
rau 蔬菜
trái cây 水果

🏠 常用名词

nhà 家、房子
phòng 房间
cửa
bàn 桌子
ghế 椅子
điện thoại 电话、手机
máy tính 电脑
sách

💪 常用动词

đi 去、走
đến 到、来
ăn
uống
nói
nghe
xem
học 学习
làm
mua
bán
thích 喜欢
yêu

✨ 常用形容词

đẹp 漂亮
xấu
tốt
xấu
lớn
nhỏ
dài
ngắn
nóng
lạnh
nhanh
chậm

六、学习建议

学习越南语的优势:
学习重点:
实用学习资源: